Bảng giá chi tiết Dịch vụ cho thuê xe nâng điện – Cập nhật mới nhất 2026
| Loại xe | Tải trọng | Giá từ/tháng | Thuê 6–12 tháng | Thuê 24–36 tháng ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Xe nâng điện Nhật bãi | 1.5 Tấn | 12 triệu | 10–13 triệu/tháng | 8–11 triệu/tháng |
| Xe nâng điện Nhật bãi | 2.0 Tấn | 13 triệu | 11–14 triệu/tháng | 9–12 triệu/tháng |
| Xe nâng điện Nhật bãi | 2.5 Tấn | 14 triệu | 12–16 triệu/tháng | 10–14 triệu/tháng |
| Xe nâng điện mới 100% | 3.0 Tấn | 22 triệu | 20–25 triệu/tháng | 18–23 triệu/tháng |
| Xe nâng điện mới 100% | 3.5 Tấn | 25 triệu | 23–28 triệu/tháng | 21–26 triệu/tháng |
| Xe nâng điện mới 100% | 5.0 Tấn | 32 triệu | 29–36 triệu/tháng | 26–33 triệu/tháng |
Dành cho khách hàng có nhu cầu phát sinh đột xuất, làm dự án ngắn hạn hoặc phục vụ cao điểm sản xuất.
| Tải trọng | Giá thuê theo ngày (VNĐ/ngày) |
|---|---|
| 1.5 Tấn | 800.000 – 1.000.000 đ |
| 2.0 Tấn | 900.000 – 1.100.000 đ |
| 2.5 Tấn | 1.000.000 – 1.300.000 đ |
| 3.0 Tấn | 1.300.000 – 1.600.000 đ |
| 3.5 Tấn | 1.500.000 – 1.800.000 đ |
| 5.0 Tấn | 1.800.000 – 2.300.000 đ |
| Tải trọng | Giá thuê theo tuần (VNĐ/tuần) |
|---|---|
| 1.5 Tấn | 4,5 – 5,5 triệu |
| 2.0 Tấn | 5,0 – 6,0 triệu |
| 2.5 Tấn | 5,5 – 7,0 triệu |
| 3.0 Tấn | 7,0 – 9,0 triệu |
| 3.5 Tấn | 8,0 – 10,0 triệu |
| 5.0 Tấn | 10,0 – 13,0 triệu |